Kaori Dict

調べる

しらべる

shiraberu

N4

JLPT N4 · Bài 9

Nghĩa

  1. 1.kiểm tra; tìm hiểu
  1. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    1.to examine; to look up; to investigate; to check up; to sense; to study; to inquire; to search

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Dù sao đi nữa, chúng tôi đã điều tra nguyên nhân.

    We have to investigate the cause at any rate.

  • Khi đo độ pH của một chất lỏng (tính axít, tính trung tính, tính kiềm) bằng giấy quỳ tím, đừng nhúng toàn bộ tờ giấy vào trong chất lỏng đó, mà hãy chỉ nhúng phần đầu của tờ giấy mà thôi.

    When investigating the pH (acidic, neutral, alkaline) of a liquid, don't soak the litmus paper completely in the liquid but just put the end of the paper in it.

  • Testing Koko's IQ is not easy.

  • I'm going to look into it.

  • I will look it up in the dictionary.

  • I went over the report.

  • The teacher looked over the exam papers.

  • I'll look up the vocabulary in the dictionary.

  • I'll look into it.

  • I'll look it up in the dictionary.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

調べる (しらべる) — kiểm tra; tìm hiểu | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict