Kaori Dict

世界

せかい

sekai

N4

Âm Hán-Việt: THẾ GIỚI

JLPT N4 · Bài 9

Nghĩa

  1. 1.vũ trụ; xã hội
  1. danh từ

    1.the world; society; the universe

  2. danh từ

    2.sphere; circle; world

  3. danh từ + の (bổ nghĩa)

    3.world-renowned; world-famous

  4. danh từBuddhism

    4.realm governed by one Buddha; space

    original meaning

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tôi muốn thay đổi thế giới.

    I want to change the world.

  • Tôi muốn đi vòng quanh thế giới.

    I want to travel around the world.

  • Ai cũng mong muốn hòa bình thế giới.

    We are all longing for peace in the world.

  • Nền kinh tế Mỹ là nền kinh tế lớn nhất thế giới.

    The U.S. economy is the largest in the world.

  • Đây là một trong những thành phố lớn nhất thế giới.

    It's one of the largest cities in the world.

  • Paris là một thành phố đẹp nhất thế giới.

    Paris is the most beautiful city in the world.

  • Tiếng Anh cứ như thể là ngôn ngữ chung của thế giới.

    English is a kind of universal language.

  • Ngày 10 tháng 9 là ngày Thế giới Phòng chống Tự tử.

    September 10 is World Suicide Prevention Day.

  • Trên thế giới có khoảng 6 tỷ người đang sinh sống.

    There are about 6 billion people in the world.

  • Cái tên thông dụng nhất trên thế giới là Mohammed.

    The most common first name in the world is Mohammed.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

世界 (せかい) — vũ trụ; xã hội | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict