Kaori Dict

星占い

ほしうらない

hoshiuranai

thông dụng

Nghĩa

  1. 1.định mệnh sao
  1. danh từ

    1.astrology; horoscope

Câu ví dụ · Tatoeba

  • According to the stars, she and I aren't supposed to have much chemistry between us.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

星占い (ほしうらない) — định mệnh sao | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict