通信衛星
つうしんえいせい
tsuushin'eisei
thông dụng
Âm Hán-Việt: THÔNG TÍN VỆ TINH
意味Nghĩa
- 1.thông tin vệ tinh; vệ tinh truyền thông
- danh từ
1.communication satellite; Broadcast Satellite; BS
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- ロケットは通信衛星を軌道に乗せた。
The rocket put a communications satellite into orbit.