Kaori Dict

通信衛星

つうしんえいせい

tsuushin'eisei

thông dụng

Âm Hán-Việt: THÔNG TÍN VỆ TINH

Nghĩa

  1. danh từ

    1.communication satellite; Broadcast Satellite; BS

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The rocket put a communications satellite into orbit.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

通信衛星 (つうしんえいせい) — communication satellite; Broadcast Satellite; BS | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict