Kaori Dict

明星

みょうじょう

myoujou

thông dụng

Âm Hán-Việt: MINH TINH

Nghĩa

  1. danh từ

    1.morning star; Venus

  2. danh từ

    2.preeminent person (within their own field); star (of the stage, silver screen, etc.)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • We call it the Evening Star.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

明星 (みょうじょう) — morning star; Venus | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict