Kaori Dict

金星

きんせい

kinsei

thông dụng

Âm Hán-Việt: KIM TINH

Nghĩa

  1. danh từastronomy

    1.Venus (planet)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Is it possible to see Venus tonight?

  • Venus has no moons.

  • Venus is a hot planet.

  • Venus is similar in size to Earth. Earth is just a little bit bigger.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

金星 (きんせい) — Venus (planet) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict