Kaori Dict

近世

きんせい

kinsei

thông dụng

Âm Hán-Việt: CẬN THẾ

Nghĩa

  1. 1.thời kỳ gần đây
  1. danh từ

    1.recent past; recent times

  2. danh từlịch sử

    2.early modern period (Azuchi-Momoyama to Edo in Japan)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

近世 (きんせい) — thời kỳ gần đây | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict