Kaori Dict

彗星

すいせい

suisei

thông dụng

Âm Hán-Việt: TUỆ TINH

Nghĩa

  1. danh từastronomy

    1.comet

Câu ví dụ · Tatoeba

  • That's how he discovered the comet.

  • He claimed that he had discovered a new comet.

  • The comet leaves a trail of light behind it as it moves.

  • A new star has appeared like a comet in the soccer world.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

彗星 (すいせい) — comet | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict