Kaori Dict

Tuệ

comet · broom

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
Đọc trong tên người (名乗り)

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
11
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Dùng trong tên người
Tần suất báo chí
#2294 / 2.501
Bộ thủ
bộ 58
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
hui4
Tiếng Hàn
혜, 세

comet · broom

Từ chứa chữ này · dễ trước

すいせいsuiseiTUỆ TINH

encomet

thông dụng
すいせいのようにあらわれるsuiseinoyouniarawareru

ento become famous overnight; to burst into fame

ハレーすいせいhareesuisei

enHalley's comet

ひゃくたけすいせいhyakutakesuiseiBÁCH VÕ TUỆ TINH

enComet Hyakutake

ヘールボップすいせいheeruboppusuisei

enComet Hale-Bopp

ネオワイズすいせいneowaizusuisei

enComet NEOWISE

いけやせきすいせいikeyasekisuisei

enComet Ikeya-Seki

たんしゅうきすいせいtanshuukisuiseiĐOẢN CHU KỲ TUỆ TINH

enshort-period comet; periodic comet

ちょうしゅうきすいせいchoushuukisuiseiTRƯỞNG CHU KỲ TUỆ TINH

enlong-period comet

しゅうきすいせいshuukisuiseiCHU KỲ TUỆ TINH

enperiodic comet

だいすいせいdaisuiseiĐẠI TUỆ TINH

engreat comet

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

彗 (Tuệ) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict