Kaori Dict

短周期彗星

たんしゅうきすいせい

tanshuukisuisei

Âm Hán-Việt: ĐOẢN CHU KỲ TUỆ TINH

Nghĩa

  1. danh từastronomy

    1.short-period comet; periodic comet

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

短周期彗星 (たんしゅうきすいせい) — short-period comet; periodic comet | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict