Kaori Dict

白星

しろぼし

shiroboshi

thông dụng

Âm Hán-Việt: BẠCH TINH

Nghĩa

  1. danh từ

    1.white circle; white star

  2. danh từsumo

    2.victory mark; victory

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

白星 (しろぼし) — white circle; white star | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict