Kaori Dict

土星

どせい

dosei

thông dụng

Âm Hán-Việt: THỔ TINH

Nghĩa

  1. danh từastronomy

    1.Saturn (planet)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Jupiter and Saturn are gas giants.

  • Tom the Saturnian decided to set out for Venus over summer break to meet Mary the Venusian, who he met on Twitter.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

土星 (どせい) — Saturn (planet) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict