Kaori Dict

惑星

わくせい

wakusei

N1

Âm Hán-Việt: HOẶC TINH

JLPT N1 · Bài 93

Nghĩa

  1. 1.hành tinh; sao chổi; thiên thể
  1. danh từ

    1.planet

  2. danh từ

    2.dark horse; surprise contender

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Các hành tinh quay xung quanh mặt trời.

    The planets revolve around the sun.

  • Bạn sống ở hành tinh nào?

    What planet do you live on?

  • Trên hành tinh khác có sinh vật có trí tuệ không?

    Is there intelligent life on other planets?

  • Is there life on other planets?

  • The earth is a beautiful planet.

  • The earth is one of the planets.

  • Venus is a hot planet.

  • Jupiter is a giant planet.

  • Planets move around a fixed star.

  • The sun has nine planets.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

惑星 (わくせい) — hành tinh; sao chổi; thiên thể | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict