Kaori Dict

九星

きゅうせい

kyuusei

Âm Hán-Việt: CỬU TINH

Nghĩa

  1. danh từ

    1.nine traditional astrological signs in Onmyōdō, each corresponding to the year of a person's birth and used to create a horoscope

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

九星 (きゅうせい) — nine traditional astrological signs in Onmyōdō, each corresponding to the year of a person's birth and used to create a horoscope | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict