Kaori Dict

急性

きゅうせい

kyuusei

thông dụng

Âm Hán-Việt: CẤP TÍNH

Nghĩa

  1. danh từ + の (bổ nghĩa)danh từmedicine

    1.acute (illness)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • "How did it go?" "They said it was acute appendicitis."

  • I have an acute pain here.

  • He died from acute lymphoblastic leukemia.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

急性 (きゅうせい) — acute (illness) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict