Kaori Dict

海流

かいりゅう

kairyuu

N1

Âm Hán-Việt: HẢI LƯU

JLPT N1 · Bài 39

Nghĩa

  1. 1.dòng chảy biển; dòng hải; lưu vực
  1. danh từ

    1.ocean current

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Has a change in ocean currents occurred?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

海流 (かいりゅう) — dòng chảy biển; dòng hải; lưu vực | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict