Kaori Dict

合流

ごうりゅう

gouryuu

N2

Âm Hán-Việt: HỢP LƯU

JLPT N2 · Bài 33

Nghĩa

  1. 1.sự hợp lưu; hội tụ; giao nhau; liên kết
  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.confluence (of rivers); flowing together; joining

  2. danh từdanh từ + するtự động từ

    2.joining (of people, groups, parties, etc.); union; linking up; merging (e.g. of traffic); meeting (up)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • This road joins the highway there.

  • I'll join you later.

  • I'll join you later.

  • It took me a while to meet up with my friends.

  • The river meets another below this bridge.

  • The restaurant stands at the junction of two superhighways.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

合流 (ごうりゅう) — sự hợp lưu; hội tụ; giao nhau; liên kết | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict