Kaori Dict

暖流

だんりゅう

danryuu

thông dụng

Âm Hán-Việt: NOÃN LƯU

Nghĩa

  1. danh từ

    1.warm current

Câu ví dụ · Tatoeba

  • A warm current runs off the coast of Shikoku.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

暖流 (だんりゅう) — warm current | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict