Kaori Dict

二流

にりゅう

niryuu

thông dụng

Âm Hán-Việt: NHỊ LƯU

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.second-rate; inferior

Câu ví dụ · Tatoeba

  • It is at best a second-rate hotel.

  • He is at best a second-rate scholar.

  • She is a second-rate singer at best.

  • He is nothing but a minor composer.

  • He is nothing but a minor artist.

  • To do him justice, we must say that he is a minor musician.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

二流 (にりゅう) — second-rate; inferior | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict