Kaori Dict

気流

きりゅう

kiryuu

N1

Âm Hán-Việt: KHÍ LƯU

JLPT N1 · Bài 52

Nghĩa

  1. 1.dòng không khí
  1. danh từ

    1.atmospheric current; air current; airflow

Câu ví dụ · Tatoeba

  • We are currently experiencing some turbulence.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

気流 (きりゅう) — dòng không khí | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict