Kaori Dict

流行る

はやる

hayaru

N3

JLPT N3 · Bài 87

Nghĩa

  1. 1.thịnh hành; phổ biến; lan rộng; phát triển
  1. động từ nhóm 1, đuôi るtự động từ

    1.to be popular; to come into fashion

  2. động từ nhóm 1, đuôi るtự động từ

    2.to be prevalent; to spread widely (e.g. disease); to be endemic

  3. động từ nhóm 1, đuôi るtự động từ

    3.to flourish; to thrive

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Cụm từ "Phân biệt giới tính" bây giờ đang trở thành trào lưu.

    Terms like "sexism" are now in vogue.

  • Tao có việc cần nhờ mày.

  • The plague occurred that year.

  • A lot of colds are going around.

  • I want to do it before I die.

  • What is popular now?

  • Red is out of fashion.

  • This is a song which is popular now.

  • What's in fashion in Paris?

  • The bank isn't open on Sundays.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

流行る (はやる) — thịnh hành; phổ biến; lan rộng; phát triển | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict