第87課/N3 · Bài 87
20 từ. Đọc danh sách một lượt, lật thẻ tới khi nhớ, rồi làm trắc nghiệm — đúng từ 70% là đạt bài.
- 1
cánh
- 2
độ rộng; phạm vi; khoảng cách
- 3
mẹ; mẹ ruột
- 4
loại bỏ; cắt giảm
- 5
cảnh; tình huống; diễn
- 6
thịnh hành; phổ biến; lan rộng; phát triển
- 7
bụng; dạ dày; tâm tư
- 8
cánh đồng
- 9バランスbaransu
cân bằng
- 10
đinh; kim; kim chỉ
- 11
phạm vi; giới hạn; khoảng
- 12
bất tuân; nổi loạn
- 13
tội phạm; vi phạm
- 14ハンサムhansamu
đẹp trai
- 15
suy ngẫm; hối hận; tự xét
- 16
phán đoán
- 17
tội phạm; kẻ phạm tội
- 18
bán hàng; kinh doanh; tiếp thị
- 19
đèn; ánh sáng
- 20ビールbiiru
bia
例文Câu ví dụ trong bài
- 羽立派な羽が立派な鳥をつくる。
Fine feathers make fine birds.
- 幅その川は幅が広い。
The river is wide.
- 母親メアリーは母親です。
Mary là một người mẹ.
- 省く時間が短いので、プログラムからスピーチの一部を省かなければならない。
Thời gian không còn nhiều nên chúng ta phải cắt bớt một đoạn diễn thyết của chương trình.
- 場面その場面は彼の記憶の底に留まっていた。
The scene was embedded in his memory.
- 流行る「性差別」という言葉が今、流行っている。
Cụm từ "Phân biệt giới tính" bây giờ đang trở thành trào lưu.
- 腹腹八分に医者いらず。
Ăn tám phần không cần y sĩ.
- 原私達がよく野球をして遊んだ原は今すっかり家が建て込んでしまった。
The field where we used to play ball is now all built up.
- バランス鞍馬は、力よりもバランス感覚が必要です。
The pommel horse requires more balance than strength.
- 針変な魚が針にかかっている。
A strange fish is on the hook.