Kaori Dict

犯人

はんにん

hannin

N3

Âm Hán-Việt: PHẠM NHÂN

JLPT N3 · Bài 87

Nghĩa

  1. 1.tội phạm; kẻ phạm tội
  1. danh từ

    1.offender; criminal; culprit

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Cảnh sát đã có trong tay bằng chứng chứng minh người đàn ông đó là hung thủ.

    The police found evidence that the man committed the crime.

  • The criminal is still at large.

  • You're a criminal.

  • The culprit is caught like a rat in a trap.

  • I was suspected to be the criminal.

  • The criminal confessed to theft.

  • The perpetrator was Canadian.

  • The criminal left footprints.

  • The criminal was sent into exile.

  • The criminal was arrested by the police.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

犯人 (はんにん) — tội phạm; kẻ phạm tội | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict