Kaori Dict

判断

はんだん

handan

N3

Âm Hán-Việt: PHÁN ĐOẠN

JLPT N3 · Bài 87

Nghĩa

  1. 1.phán đoán
  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.judgment; judgement; decision; conclusion; adjudication

  2. danh từdanh từ + するtha động từ

    2.divination

  3. danh từmathematics

    3.judgement

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Chúng ta không nên đánh giá người khác qua vẻ bề ngoài.

    We should never judge people by their appearance.

  • Điều quan trọng là chúng ta phải xử lý tình huống một cách bình tĩnh.

    The situation calls for our cool judgement.

  • Chúng ta vẫn thường nói là chúng ta đánh giá con người qua tâm hồn, nhưng rốt cục thì chẳng phải là chúng ta chỉ có thể đánh giá họ qua vẻ bề ngoài thôi sao?

    We say that we judge people based on their contents, but in the ends, don't we just judge the based on the part of them that we can see outside?

  • I defer to your judgement.

  • He erred in his judgement.

  • He is accurate in his judgement.

  • I will leave it to your judgement.

  • Don't mislead me.

  • Don't judge by appearances.

  • Quick judgements are dangerous.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

判断 (はんだん) — phán đoán | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict