Kaori Dict

hi

N3

Âm Hán-Việt: ĐĂNG

JLPT N3 · Bài 87

Nghĩa

  1. 1.đèn; ánh sáng
  1. danh từ

    1.light; lamp

Câu ví dụ · Tatoeba

  • There was a light burning in the window.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

灯 (ひ) — đèn; ánh sáng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict