Kaori Dict

hi

N4

Âm Hán-Việt: HOẢ

JLPT N4 · Bài 15

Nghĩa

  1. 1.lửa; ngọn lửa; lửa cháy
  1. danh từ

    1.fire; flame; blaze

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Đừng quên dập lửa.

    Don't forget to put out the fire.

  • Họ tập hợp quanh đống lửa.

    They clustered around the fire.

  • Không có lửa sao có khói.

    There is no smoke without fire.

  • Xin hãy bật ga lớn lên.

    Please turn up the gas.

  • Lúc đó Tom quẹt một que diêm rồi thắp lửa vào nến.

    Tom lit a match and then lit the candle with it.

  • Tom đang cầm một cây nến cháy sáng bằng tay phải.

    Tom is holding a lit candle in his right hand.

  • Draw your chair closer to the fire.

  • Fire is very dangerous.

  • He stamped out a fire.

  • The pottery was baked by fire.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

火 (ひ) — lửa; ngọn lửa; lửa cháy | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict