Kaori Dict

hi

N4

Âm Hán-Việt: NHẬT

JLPT N4 · Bài 4

Nghĩa

  1. 1.mặt trời; ngày; thời gian
  1. danh từ

    1.day; days

  2. danh từ

    2.sun; sunshine; sunlight

  3. danh từ

    3.(the) day; daytime; daylight

  4. danh từ

    4.date; deadline

  5. danh từ

    5.(past) days; time (e.g. of one's childhood)

  6. danh từ

    6.case (esp. unfortunate); event

    as 〜した日には, 〜と来た日には, etc.

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tôi nhớ rõ ngày đó.

    Well do I remember the day.

  • Tháng 10 có nhiều ngày thời tiết đẹp.

    We have a lot of very fine days in October.

  • Vào những ngày nóng nực, không gì tuyệt vời hơn bia lạnh.

    There is nothing like cold beer on a hot day.

  • Vào những ngày quang mây, người ta có thể trông thấy núi Phũ Sĩ.

    On a clear day, you can see Mt. Fuji.

  • Tôi đã gặp cô ấy vào một ngày mùa đông.

    I met her in the winter.

  • Tôi đã gặp cô ấy vào một ngày mùa đông.

    I met her one winter day.

  • Ngày bỏ phiếu là một ngày mưa lạnh.

  • Một ngày nọ, anh ấy đã đến bệnh viện khám bệnh.

    One day he went to see the doctor.

  • Vào tháng Sáu, những ngày mưa kéo dài từ ngày này qua ngày khác.

    In June, it rains day after day.

  • Vào những ngày trời quang mây tạnh, bạn có thể nhìn thấy núi Phú Sĩ từ xa.

    We can see Mt. Fuji far away on a fine day.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

日 (ひ) — mặt trời; ngày; thời gian | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict