Kaori Dict

犯罪

はんざい

hanzai

N3

Âm Hán-Việt: PHẠM TỘI

JLPT N3 · Bài 87

Nghĩa

  1. 1.tội phạm; vi phạm
  1. danh từ

    1.crime; offence; offense

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Bị gay thì sao? Cái đó cũng là tội à?

    So what if I am gay? Is it a crime?

  • Thời tiết ấm áp, có độ ẩm cao sẽ làm gia tăng số vụ phạm tội.

    Warm and humid weather increases the number of crimes.

  • War is a crime against humanity.

  • This is a war crime.

  • She committed a crime.

  • Crime doesn't pay.

  • Crime does not pay.

  • Crime is on the increase.

  • Child abuse is a crime.

  • He is a partner in crime.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

犯罪 (はんざい) — tội phạm; vi phạm | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict