Kaori Dict

ビール

biiru

N3

JLPT N3 · Bài 87

Nghĩa

  1. 1.bia
  1. danh từ

    1.beer

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Vào những ngày nóng nực, không gì tuyệt vời hơn bia lạnh.

    There is nothing like cold beer on a hot day.

  • Muốn uống bia lạnh quá!

    I would love a cold glass of beer.

  • Đừng uống bia trước khi đi ngủ.

    Please don't drink beer before going to bed.

  • Đừng trêu cô ấy. Cô ấy vừa nốc cạn ba chai bia đấy.

    Don't make fun of her. She just chugged three bottles of beer.

  • Cô ấy không muốn uống rượu mỗi ngày, nhưng vì bia là món đồ uống yêu thích của cô ấy, cho nên hầu như mỗi ngày cô ấy đều uống bia không cồn.

    She drinks non-alcoholic beer almost every day because beer is her favorite drink, but she doesn't want to drink alcohol every day.

  • This beer contains 5% alcohol.

  • Do you want to drink some beer?

  • Do you like beer?

  • This beer tastes bitter.

  • What do you say to a beer?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

ビール — bia | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict