Kaori Dict

ハンサム

hansamu

N3

JLPT N3 · Bài 87

Nghĩa

  1. 1.đẹp trai
  1. tính từ đuôi な

    1.handsome

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tom vẫn đẹp trai như mọi khi nhỉ.

    Tom is as handsome as ever.

  • Khi nhìn thấy Mary đang bắt chuyện với một người đàn ông đẹp trai, Tom đã phát ghen.

    Tom got jealous when he saw Mary talking to a handsome guy.

  • Look at that good-looking boy.

  • He's handsome.

  • Tom is handsome.

  • He's handsome.

  • Do you think I'm handsome?

  • Is Tom handsome?

  • He is very handsome.

  • Tom is a handsome man.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

ハンサム — đẹp trai | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict