逸る
はやる
hayaru
Cách viết khác: 早る
意味Nghĩa
- động từ nhóm 1, đuôi るtự động từthường viết bằng kana
1.to be impatient; to be eager; to be restless; to be rash; to be impetuous
- động từ nhóm 1, đuôi るtự động từthường viết bằng kana
2.to be excited; to be in high spirits