Kaori Dict

切支丹

キリシタン

kirishitan

thông dụng

Âm Hán-Việt: THIẾT CHI ĐAN

Nghĩa

  1. 1.Cơ đốc giáo; người Kitô
  1. danh từthường viết bằng kanalịch sử

    1.Christianity (in feudal Japan); Christian

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

切支丹 (キリシタン) — Cơ đốc giáo; người Kitô | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict