Kaori Dict

閊える

つかえる

tsukaeru

thông dụng

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. động từ nhóm 2 (一段)tự động từthường viết bằng kana

    1.to stick; to get stuck; to get caught; to get jammed; to clog

  2. động từ nhóm 2 (一段)tự động từthường viết bằng kana

    2.to be unavailable; to be busy; to be occupied; to be full

  3. động từ nhóm 2 (一段)tự động từthường viết bằng kana

    3.to be piled up (e.g. of work)

  4. động từ nhóm 2 (一段)tự động từthường viết bằng kana

    4.to halt (in one's speech); to stumble (over one's words); to stutter; to stammer

  5. động từ nhóm 2 (一段)tự động từthường viết bằng kana

    5.to feel blocked (of one's chest or throat, due to grief, anxiety, illness, etc.); to feel pressure; to feel pain

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

閊える (つかえる) — to stick; to get stuck; to get caught; to get jammed; to clog | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict