Kaori Dict

仕える

つかえる

tsukaeru

N1

Cách viết khác:

JLPT N1 · Bài 88

Nghĩa

  1. 1.phục vụ; làm việc cho; phục vụ
  1. động từ nhóm 2 (一段)tự động từ

    1.to serve; to work for; to attend

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The cook served the family for many years.

  • She attended on him.

  • He waits on her.

  • He served his master well.

  • He waited on his master.

  • He waits on an old lady.

  • No man can serve two masters.

  • The old man served the king for many years.

  • She waited on her sick father hand and foot.

  • From that time on, she always waited on him.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

仕える (つかえる) — phục vụ; làm việc cho; phục vụ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict