閊
San
to be obstructed · to be blocked · (kokuji)
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- —
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- つか.える
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 11
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- —
- Tần suất báo chí
- —
- Bộ thủ
- bộ 169
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Tiếng Hàn
- 산
to be obstructed · to be blocked · (kokuji)
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
cản trở; trở ngại
N2
ento stick; to get stuck; to get caught; to get jammed; to clog · to be unavailable; to be busy; to be occupied; to be full
thông dụng
enload on one's chest · obstacle; hindrance; impediment; difficulty
ento have stiff shoulders
ento get a load off one's chest; to be relieved of a worry
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).