Kaori Dict

支え

つかえ

tsukae

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từthường viết bằng kana

    1.load on one's chest

  2. danh từthường viết bằng kana

    2.obstacle; hindrance; impediment; difficulty

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

支え (つかえ) — load on one's chest | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict