Kaori Dict

ど忘れ

どわすれ

dowasure

N1

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

JLPT N1 · Bài 20

Nghĩa

  1. 1.lệch nhớ; quên tạm
  1. danh từdanh từ + するtha động từtự động từ

    1.lapse of memory; (something) slipping one's mind; forgetting for a moment something one knows well

Câu ví dụ · Tatoeba

  • For a moment I forgot what her name was.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

ど忘れ (どわすれ) — lệch nhớ; quên tạm | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict