Kaori Dict

濃度

のうど

noudo

N2

Âm Hán-Việt: NỒNG ĐỘ

JLPT N2 · Bài 57

Nghĩa

  1. 1.độ cô đặc; mức độ
  1. danh từchemistry

    1.concentration; density

  2. danh từmathematics

    2.cardinality

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Show me how to make 10% saline solution.

  • TEPCO is unable to stop the flow of dirty water contaminated with highly radioactive material.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

濃度 (のうど) — độ cô đặc; mức độ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict