Kaori Dict

緯度

いど

ido

N2

Âm Hán-Việt: VĨ ĐỘ

JLPT N2 · Bài 48

Nghĩa

enlatitude (navigation)Nghĩa tiếng Việt đang được máy dịch bổ sung.

  1. danh từ

    1.latitude

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I study Ido.

  • I'm learning Ido.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

緯度 (いど) — latitude (navigation) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict