緯度
いど
ido
N2
Âm Hán-Việt: VĨ ĐỘ
意味Nghĩa
enlatitude (navigation)Nghĩa tiếng Việt đang được máy dịch bổ sung.
- danh từ
1.latitude
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- イド語を勉強します。
I study Ido.
- イド語を習ってます。
I'm learning Ido.
いど
ido
Âm Hán-Việt: VĨ ĐỘ
enlatitude (navigation)Nghĩa tiếng Việt đang được máy dịch bổ sung.
1.latitude
I study Ido.
I'm learning Ido.