Kaori Dict

do

N5

Âm Hán-Việt: ĐỘ

JLPT N5 · Bài 22

Nghĩa

  1. 1.điểm; lần
  1. danh từhậu tố danh từ

    1.degree (angle, temperature, scale, etc.)

  2. lượng từ

    2.counter for occurrences

  3. danh từhậu tố danh từ

    3.strength (of glasses); glasses prescription

  4. danh từhậu tố danh từ

    4.alcohol content (percentage); alcohol by volume

  5. danh từ

    5.extent; degree; limit

  6. danh từ

    6.presence of mind; composure

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tôi chỉ gặp anh ta có một lần.

    I saw him but once.

  • Tôi đã gặp anh ấy không biết bao nhiêu lần.

    I've met him several times.

  • Tôi đã từng đi đến đó vài ba lần.

    I've been there a couple of times.

  • Nước sôi ở 100 độ C.

    Water boils at 100 degrees Celsius.

  • Tôi viết thư cho mẹ tôi mỗi tháng một lần.

    I write to my mother once a month.

  • Tom đã giúp tôi không biết bao nhiêu lần.

    Tom has helped me many times.

  • Cô ấy đã gọi điện cho tôi rất nhiều lần.

    She called me many a time.

  • Tôi chưa từng gặp người đó một lần nào trong đời cả.

    I've never met him.

  • Đừng bắt tôi phải nói đi nói lại một điều!

    Don't make me say the same thing over and over again!

  • Nhiệt độ cơ thể của con người dao động trên dưới mức 37 độ C.

    The temperature of the human body hovers around 37°C.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

度 (ど) — điểm; lần | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict