Kaori Dict

一度に

いちどに

ichidoni

N3

JLPT N3 · Bài 19

Nghĩa

  1. 1.một lúc
  1. phó từ

    1.all at once

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Try to do one thing at a time.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一度に (いちどに) — một lúc | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict