Kaori Dict

経度

けいど

keido

N2

Âm Hán-Việt: KINH ĐỘ

JLPT N2 · Bài 28

Nghĩa

  1. 1.vĩ độ; tọa độ; vị trí
  1. danh từ

    1.longitude

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Distance per degree of longitude at equator.

  • This line represents the longitude.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

経度 (けいど) — vĩ độ; tọa độ; vị trí | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict