第28課/N2 · Bài 28
20 từ. Đọc danh sách một lượt, lật thẻ tới khi nhớ, rồi làm trắc nghiệm — đúng từ 70% là đạt bài.
- 1
dấu câu; dấu chấm; dấu phẩy; dấu chấm câu
- 2
phát phát; phân phát; chia đều; cấp phát
- 3
sự khéo léo; ý tưởng
- 4
phân loại; chia; phân; phân loại
- 5
sự kết hợp; bộ sưu tập; cặp đôi
- 6
xếp lắp
- 7
hối tiếc; ân hận
- 8クリーニングkuriiningu
giặt khô; dịch vụ giặt
- 9
đóng gói; quấn quanh
- 10
cẩn thận; kiên trì; không ngừng; hết sức
- 11
gia đình; nhà
- 12
dạng; tính từ
- 13
hệ thống; dòng dõi; loại
- 14
luyện tập; thực hành; rèn luyện
- 15
ngôn ngữ kính ngữ; cách nói lịch sự; từ ngữ tôn trọng; biểu hiện kính trọng
- 16
đèn huỳnh quang; người chậm hiểu
- 17
dạng thức; quy cách; mẫu mực
- 18
tiếp tục; duy trì; bền bỉ
- 19
len dệt
- 20
vĩ độ; tọa độ; vị trí
例文Câu ví dụ trong bài
- 句読点句読点がないよ。
The punctuation is missing.
- 配るサーカスで、商品としておもちゃを配っている。
Circuses offer toys for prizes.
- 工夫これは私が工夫した計画です。
This is a plan of my own devising.
- 区分土地は8つに区分された。
The land was divided into 8 lots.
- 組み合わせ一国にとって金融政策と財政政策の適切な組み合わせが大切である。
It is important for a nation to have an adequate mix of monetary and fiscal policies.
- 組み立てる僕は機械を組み立てるのが好きだ。
Tôi thích lắp ráp máy móc.
- 悔やむよーし!覚えてろ。後で悔やむなよ。
All right! You will be sorry for this.
- クリーニングクリーニング取ってきておいて。
Please pick up my dry cleaning.
- 包む戻ってくるんだ。
Come back.
- 呉れ呉れもくれぐれもお体をお大事に。
Please take good care of yourself.