Kaori Dict

/N2 · Bài 27

20 từ. Đọc danh sách một lượt, lật thẻ tới khi nhớ, rồi làm trắc nghiệm — đúng từ 70% là đạt bài.

  1. 1

    máy lạnh; điều hòa

  2. 2
    くぎkugiĐINH

    đinh vít

  3. 3
    くぎるkugiru

    chia; cắt; phân chia

  4. 4
    くしkushiTRẤT

    lược; lược; lược; lược

  5. 5
    くしゃみkushami

    hắt hơi

  6. 6
    くじょうkujouKHỔ TÌNH

    khiếu nại; phàn nàn; phàn nàn; khiếu nại

  7. 7
    くしんkushinKHỔ TÂM

    nỗ lực; cố gắng; làm việc; nỗ lực

  8. 8
    くずkuzuTIẾT

    rác rưởi; vụn vụn; kẻ thua

  9. 9
    くずすkuzusu

    phá; hủy; làm rối; phá vỡ tiền

  10. 10
    くすりゆびkusuriyubiDƯỢC CHỈ

    ngón đeo nhẫn

  11. 11
    くずれるkuzureru

    sụp; vỡ; sụp đổ; suy giảm

  12. 12
    くだくkudaku

    đập vỡ; nghiền nát; nghiền

  13. 13
    くだけるkudakeru

    vỡ vụn; gãy; giảm nhiệt

  14. 14
    くたびれるkutabireru

    mệt mỏi; kiệt sức; chán nản

  15. 15
    くだらないkudaranai

    vô dụng; ngu ngốc; vô giá trị

  16. 16
    くちびるkuchibiruTHẦN

    lips; miệng

  17. 17
    くちべにkuchibeniKHẨU HỒNG

    son môi; son môi

  18. 18
    くっつくkuttsuku

    dính; gắn; gắn bó

  19. 19
    くっつけるkuttsukeru

    dán; gắn; kết hợp

  20. 20
    くどいkudoi

    đầy lời

Câu ví dụ trong bài

  • Cái điều hòa hỏng rồi.

  • Drive the nail into the board.

  • The playground is divided into three areas by white lines.

  • Bạn cho tôi mượn cái lược của bạn một chút nhé?

  • Tôi hay hắt hơi.

  • Cho dù tôi đã phàn nàn, nhưng phía cửa hàng đã từ chối nhận lại chiếc áo len này.

  • That was well worth the trouble.

  • Nếu đó là chuyện của riêng tao thì còn được nhưng sao mày dám lôi mẹ tao vào chuyện này? Mày quả thực là một thằng rác rưởi mà.

  • Bạn có thể đổi tờ 1000 Yên này thành tiền lẻ giúp tôi được không?

  • She wore a diamond ring on her left third finger.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

JLPT N2 · Bài 27 — từ vựng | Kaori · Kaori Dict