唇
くちびる
kuchibiru
N2
Âm Hán-Việt: THẦN
意味Nghĩa
- 1.lips; miệng
- danh từ
1.lip; lips
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- あなたの唇は赤いです。
Môi bạn đỏ quá.
Your lips are red.
- あなたの唇はきれいです。
Môi em đẹp quá.
You have beautiful lips.
- 冬は唇があれます。
In winter, our lips get chapped.
- 唇が青いわよ。
Your lips are blue.
- 私は唇を噛んだ。
I bit my lip.
- 唇に聴いてみる。
Ask my lips.
- 唇が荒れています。
I have chapped lips.
- トムは唇をかんだ。
Tom bit his lip.
- 唇が切れちゃった。
My lip split.
- 私は読唇できない。
I can't read lips.