Kaori Dict

くちびる

kuchibiru

N2

Âm Hán-Việt: THẦN

JLPT N2 · Bài 27

Nghĩa

  1. 1.lips; miệng
  1. danh từ

    1.lip; lips

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Môi bạn đỏ quá.

    Your lips are red.

  • Môi em đẹp quá.

    You have beautiful lips.

  • In winter, our lips get chapped.

  • Your lips are blue.

  • I bit my lip.

  • Ask my lips.

  • I have chapped lips.

  • Tom bit his lip.

  • My lip split.

  • I can't read lips.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

唇 (くちびる) — lips; miệng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict