Kaori Dict

諄い

くどい

kudoi

N2

Cách đọc khác:

JLPT N2 · Bài 27

Nghĩa

  1. 1.đầy lời
  1. tính từ đuôi いthường viết bằng kana

    1.repetitious; long-winded; tedious; wordy; verbose; insistent; importunate

  2. tính từ đuôi いthường viết bằng kana

    2.heavy (taste); (overly) rich; strong; cloying

  3. tính từ đuôi いthường viết bằng kana

    3.gaudy (colour, design, etc.); loud

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Stop bugging me with your annoying questions!

  • He was a very kind man, but his verbosity was exasperating.

  • You're wasting your time with all this needless repetition, so spare us the long-winded explanation.

  • Don't ask the same thing over and over again. I explained it properly to you already. It's getting tedious.

  • This simmered dish has a bit of a strong taste, don't you think? It may just be that I prefer plainer foods though.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

諄い (くどい) — đầy lời | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict