Kaori Dict

くし

kushi

N2

Âm Hán-Việt: TRẤT

Cách đọc khác:

JLPT N2 · Bài 27

Nghĩa

  1. 1.lược; lược; lược; lược
  1. danh từ

    1.comb

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Bạn cho tôi mượn cái lược của bạn một chút nhé?

    Lend me your comb for a minute, will you?

  • Mày gan lắm. Dám bơ tao à.

    You must have some nerve to ignore me.

  • Comb your hair before you go out.

  • I combed my hair.

  • This is a wooden comb.

  • Did you comb your hair?

  • I lost my mobile phone.

  • It looks like a tadpole.

  • I have a wooden comb.

  • Tom is combing his hair.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

櫛 (くし) — lược; lược; lược; lược | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict