Kaori Dict

くし

kushi

Âm Hán-Việt: XUYẾN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.spit; skewer

  2. danh từtiếng lóng

    2.proxy (computer server)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • You know, the ones where you skewer some marshmallows and roast them. I don't know what they're called but they're really good. Let's try roasting some at my place sometime, too.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

串 (くし) — spit; skewer | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict