Kaori Dict

くぎ

kugi

N2

Âm Hán-Việt: ĐINH

Cách đọc khác:

JLPT N2 · Bài 27

Nghĩa

  1. 1.đinh vít
  1. danh từ

    1.nail; spike; tack; rivet; brad; (pachinko) pin

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Drive the nail into the board.

  • The nail that sticks up gets hammered down.

  • I stepped on a nail.

  • I hung my hat on the peg.

  • He hammered nails into the plank.

  • The nail tore his jacket.

  • The nail went through the wall.

  • A nail penetrated the car tyre.

  • She scratched her finger on a nail.

  • He drove a nail into the board.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

釘 (くぎ) — đinh vít | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict