Kaori Dict

区議

くぎ

kugi

thông dụng

Âm Hán-Việt: KHU NGHỊ

Nghĩa

  1. 1.đại biểu quận
  1. danh từ

    1.ward assemblyman

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

区議 (くぎ) — đại biểu quận | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict